将“你好"翻译成越南文
将“你好"翻译成越南文
chào, xin chào, anh是“你好"到 越南文 的最佳翻译。
你好
interjection
+
添加翻译
加
你好
中文-越南文字典
chào
interjection
“你好”,汤姆微笑着说。
"Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
Wiktionary
xin chào
interjection
你好 啊 , 帅哥 , 我 是 布鲁克
Ô xin chào, trai đẹp.
en.wiktionary.org
anh
interjection
听 着 南茜 睡着 后 我 再 打 给 你 好 吗 ?
Nghe này, tôi sẽ gọi anh sau khi Nancy đi ngủ.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
不太频繁的翻译
bà
chị
cô
em
quí vị
Xin chào
chào buổi sáng
chào ông
xin chào buổi ngày
ông
显示算法生成的翻译
将“ 你好 "自动翻译成 越南文
Glosbe Translate
Google Translate
添加示例
加
在上下文、翻译记忆库中将“你好"翻译成 越南文
再试一次
最受欢迎的查询列表:
1K,
~2K,
~3K,
~4K,
~5K,
~5-10K,
~10-20K,
~20-50K,
~50-100K,
~100k-200K,
~200-500K,
~1M